Anh - Việt

Bản dịch của từ Bên trong tiếng Trung

bên

Danh từGiới từ

bên (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần, phía hoặc hướng ở một trong hai phía đối nhau của vật, nơi chốn hay cơ thể.

物体、地点或身体相对的一个方向或部分。

Phần, phía hoặc hướng ở một trong hai phía đối nhau của vật, nơi chốn hay cơ thể.

Ví dụ
药店在银行的左边。【】Nhà thuốc nằm ở bên trái ngân hàng.
她右边的肚子疼。【】Cô ấy bị đau ở bên phải bụng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người, nhóm người hoặc tổ chức có lập trường hay quyền lợi đối lập hoặc liên quan với phía khác.

在争论、合作等关系中相对的一方人或组织。

Người, nhóm người hoặc tổ chức có lập trường hay quyền lợi đối lập hoặc liên quan với phía khác.

Ví dụ
我不想在这场争论中支持任何一方。【】Tôi không muốn đứng về bên nào trong cuộc tranh cãi.
双方今天早上签了合同。【】Hai bên đã ký hợp đồng vào sáng nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Mặt hoặc khía cạnh của một vấn đề, thường được nhìn nhận cùng với mặt khác.

问题或事情的一个方面。

Mặt hoặc khía cạnh của một vấn đề, thường được nhìn nhận cùng với mặt khác.

Ví dụ
这份工作积极的一面是工作时间灵活。【】Bên tích cực của công việc là giờ làm linh hoạt.
我们应该考虑这个计划实际的方面。【】Chúng ta nên xem xét bên thực tế của kế hoạch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bên (Noun)

Số lượng + bênbên + Danh từbên + Giới từbên + Tính từbên + Động từ
Kết hợp từ của bên
Collocation
Ví dụ

两边

hai bên

道路两边都种了树。

Cây được trồng ở hai bên con đường.

bên (Giới từ)

Nghĩa 01 · Ở vị trí gần hoặc sát cạnh người, vật hay nơi chốn được nhắc đến.

表示在某人、某物或某处的旁边。

Ở vị trí gần hoặc sát cạnh người, vật hay nơi chốn được nhắc đến.

Ví dụ
孩子整个旅途中都坐在妈妈旁边。【】Em bé ngồi bên mẹ trong suốt chuyến xe.
我旁边有一把空椅子。【】Có một chiếc ghế trống ở bên tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bên (Preposition)

bên + Danh từ
Kết hợp từ của bên
Collocation
Ví dụ

在某人身边

bên cạnh ai

她在课上坐在我身边。

Cô ấy ngồi bên cạnh tôi trong lớp.

在路边

bên đường

我们把车停在路边休息。

Chúng tôi dừng xe bên đường để nghỉ ngơi.

在窗边

bên cửa sổ

我喜欢坐在窗边。

Tôi thích ngồi bên cửa sổ.

在一起

bên nhau

他们在一起十多年了。

Họ đã ở bên nhau hơn mười năm.

在河边

bên bờ sông

他们住在河边的一所小房子里。

Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ bên bờ sông.

Video ngữ cảnh