Bên
Danh từ

Bên (Danh từ)
01
Một trong hai nơi đối với nhau [phải hoặc trái, trên hoặc dưới, trong hoặc ngoài]
边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phía của người hoặc tập thể những người nào đó, trong quan hệ với người hoặc tập thể những người ở phía khác
边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mặt, phương diện, trong quan hệ với mặt khác, phương diện khác
边,方面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Nơi sát cạnh, nơi gần kề
旁边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
[cạnh, mặt] không phải là đáy hoặc không thuộc về đáy của một hình
边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
