Anh - Việt
bến xe
Danh từ
bến xe (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi xe khách hoặc xe buýt đỗ để đón, trả khách; đôi khi cũng nhận, trả hàng.
供公共汽车或长途客车停靠、上下客的场所。
Nơi xe khách hoặc xe buýt đỗ để đón, trả khách; đôi khi cũng nhận, trả hàng.
Ví dụ
我七点在汽车站见你。【】Tôi sẽ gặp bạn ở bến xe lúc bảy giờ.
去大叻的长途汽车早上六点从汽车站出发。【】Xe đi Đà Lạt rời bến xe lúc sáu giờ sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bến xe (Noun)
Giới từ + bến xebến xe + Danh từbến xe + Tính từĐộng từ + bến xe
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在汽车站附近 gần bến xe | 我们订了一家在汽车站附近的酒店。 Chúng tôi thuê một khách sạn gần bến xe. |