Bend
Danh từĐộng từ

Bend (Danh từ)
01
Chỗ cong, khúc quanh (trong một con đường, sông, hoặc vật gì)
弯道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bend (Động từ)
01
Uốn cong, làm cho cong lại
弯曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cúi xuống, nghiêng xuống
弯曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
