Anh - Việt

Bản dịch của từ Béng trong tiếng Trung

béng

Trạng từ

béng (Trạng từ)

Nghĩa 01 · [làm việc gì] ngay lập tức, nhanh và gọn, cốt cho xong

迅速而整齐地完成

[làm việc gì] ngay lập tức, nhanh và gọn, cốt cho xong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · [mất, quên] một cách rất nhanh và không còn lại một chút gì

瞬间消失

[mất, quên] một cách rất nhanh và không còn lại một chút gì

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh