Anh - Việt

Bản dịch của từ Bệnh án trong tiếng Trung

bệnh án

Danh từ

bệnh án (Danh từ)

Nghĩa 01 · hồ sơ của một bệnh nhân tại cơ sở điều trị, ghi quá trình phát triển của bệnh, sự chẩn đoán, phương pháp và quá trình điều trị, v.v.

病历

hồ sơ của một bệnh nhân tại cơ sở điều trị, ghi quá trình phát triển của bệnh, sự chẩn đoán, phương pháp và quá trình điều trị, v.v.

Ví dụ
医生查阅了患者的病例记录。【】Bác sĩ đã xem xét kỹ bệnh án của bệnh nhân.
医院没有找到他的医疗档案吗?【】Bệnh viện có mất bệnh án của anh ấy không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh