Anh - Việt
bệnh binh
Danh từ
bệnh binh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quân nhân bị ốm hoặc bị thương đang được điều trị y tế.
正在接受治疗的患病或负伤士兵。
Quân nhân bị ốm hoặc bị thương đang được điều trị y tế.
Ví dụ
他是在军队医院接受治疗的病号兵。【】Anh ấy là bệnh binh đang điều trị trong bệnh viện quân đội.
战斗结束后,许多伤病士兵被转送到医院。【】Nhiều bệnh binh được chuyển về bệnh viện sau trận đánh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bệnh binh (Noun)
Danh từ + bệnh binhbệnh binh + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
残疾军人抚恤制度 chế độ bệnh binh | 残疾军人抚恤制度有助于稳定老兵的生活。 Chế độ bệnh binh giúp ổn định đời sống cựu chiến binh. |
伤兵和病兵 thương binh và bệnh binh | 优待政策适用于伤兵和病兵。 Chính sách ưu đãi áp dụng cho thương binh và bệnh binh. |
残疾军人疗养中心 trung tâm nuôi dưỡng bệnh binh | 他从去年起就住在残疾军人疗养中心。 Ông sống tại trung tâm nuôi dưỡng bệnh binh từ năm ngoái. |