Anh - Việt
bệnh dịch
Danh từ
bệnh dịch (Danh từ)
Nghĩa 01 · như dịch bệnh
疫情
như dịch bệnh
Ví dụ
上个月,疫情在河内迅速蔓延。【】Bệnh dịch lan nhanh ở Hà Nội tháng trước.
今年,我们学校没有发生流行病。【】Bệnh dịch không xuất hiện ở trường học năm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa