Anh - Việt

Bản dịch của từ Bệnh hoạn trong tiếng Trung

bệnh hoạn

Danh từTính từ

bệnh hoạn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình trạng cơ thể bị đau ốm, mang bệnh tật nói chung.

疾病、病痛的状态。

Tình trạng cơ thể bị đau ốm, mang bệnh tật nói chung.

Ví dụ
他因长期患病而不得不住院。【】Anh ấy phải nhập viện vì bệnh hoạn kéo dài.
我奶奶在晚年饱受多种疾病的折磨。【】Bà tôi đã chịu nhiều bệnh hoạn trong những năm cuối đời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bệnh hoạn (Noun)

Danh từ + bệnh hoạnbệnh hoạn + Tính từĐộng từ + bệnh hoạn
Kết hợp từ của bệnh hoạn
Collocation
Ví dụ

疾病负担

gánh nặng bệnh hoạn

疾病的负担压在贫困家庭身上。

Gánh nặng bệnh hoạn đè lên vai những gia đình nghèo.

bệnh hoạn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái yếu ớt, hay ốm đau, sức khỏe kém.

体弱多病的,健康状况不佳的。

Ở trạng thái yếu ớt, hay ốm đau, sức khỏe kém.

Ví dụ
因为饮食不规律,这个孩子看起来病恹恹的。【】Đứa bé trông bệnh hoạn vì ăn uống thất thường.
发烧后,他看上去病恹恹的,非常疲惫。【】Sau cơn sốt, ông ấy trông rất bệnh hoạn và mệt mỏi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bệnh hoạn (Adjective)

Danh từ + bệnh hoạnĐộng từ + bệnh hoạn
Kết hợp từ của bệnh hoạn
Collocation
Ví dụ

体弱多病的人

người bệnh hoạn

她从小就体弱多病。

Từ nhỏ, cô ấy đã là một người bệnh hoạn.

不健康的生活方式

lối sống bệnh hoạn

不健康的生活方式,比如熬夜和饮食不规律,对健康很有害。

Lối sống bệnh hoạn như thức khuya và ăn uống thất thường rất hại sức khỏe.

体弱多病的老人

ông lão bệnh hoạn

那位体弱多病的老人每天早上仍坚持散步。

Ông lão bệnh hoạn ấy vẫn kiên trì đi bộ mỗi sáng.

体弱的孩子

đứa trẻ bệnh hoạn

这个体弱的孩子需要特别照顾。

Đứa trẻ bệnh hoạn cần được chăm sóc đặc biệt.

Video ngữ cảnh