Anh - Việt
bệnh lý
Danh từ
bệnh lý (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem bệnh lí
病理学
xem bệnh lí
Ví dụ
这个医院专门研究病理。【】Bệnh viện này chuyên nghiên cứu bệnh lý.
他没有任何病理症状吗?【】Anh ấy không có bất kỳ bệnh lý nào phải không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa