Anh - Việt
bệnh sử
Danh từ
bệnh sử (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thông tin về các bệnh, triệu chứng và việc điều trị trước đây của một người bệnh.
病人过去的疾病、症状和治疗情况。
Thông tin về các bệnh, triệu chứng và việc điều trị trước đây của một người bệnh.
Ví dụ
医生在开药前询问了他的病史。【】Bác sĩ hỏi bệnh sử của ông trước khi kê thuốc.
病史帮助医生找出症状的原因。【】Bệnh sử giúp bác sĩ tìm ra nguyên nhân của triệu chứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bệnh sử (Noun)
bệnh sử + Danh từbệnh sử + Tính từĐộng từ + bệnh sử
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家族病史 bệnh sử gia đình | 家族病史可能会增加患心脏病的风险。 Bệnh sử gia đình có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. |