Bệnh
Tính từDanh từ

Bệnh (Tính từ)
01
Ốm
生病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bệnh (Danh từ)
01
Trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể hoạt động không được bình thường
疾病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trạng thái hư hỏng bộ phận làm cho máy móc hoạt động không bình thường
故障
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thói xấu làm cho có những hành động đáng chê trách hoặc gây hại
恶习
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
