bệnh
bệnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không khỏe vì đang bị ốm hoặc có vấn đề về sức khỏe.
因生病而不舒服的。
Không khỏe vì đang bị ốm hoặc có vấn đề về sức khỏe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bệnh (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
老是生病 bệnh liên miên | 那个孩子冬天老是生病。 Đứa trẻ bệnh liên miên trong mùa đông. |
长期生病 bệnh lâu ngày | 我奶奶长期生病,需要人照顾。 Bà tôi bệnh lâu ngày và cần người chăm sóc. |
bệnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng sức khỏe không bình thường của cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể.
身体或身体某部分不正常的健康状况。
Tình trạng sức khỏe không bình thường của cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thói xấu hoặc xu hướng không tốt, thường khó bỏ và gây ảnh hưởng xấu.
难以改掉并带来不良影响的坏习惯或不良倾向。
Thói xấu hoặc xu hướng không tốt, thường khó bỏ và gây ảnh hưởng xấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bệnh (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对成绩的过度执着 bệnh thành tích | 对成绩的过度执着会给学生带来很大压力。 Bệnh thành tích có thể khiến học sinh chịu nhiều áp lực. |
心脏病 bệnh tim | 心脏病需要及早发现。 Bệnh tim cần được phát hiện sớm. |
酒精成瘾 bệnh nghiện rượu | 酒精成瘾会破坏人际关系。 Bệnh nghiện rượu có thể phá hủy các mối quan hệ. |