Anh - Việt
béo mập
Tính từ
béo mập (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thân hình to, nhiều thịt, trông béo và nặng cân.
身体胖,肉多。
Có thân hình to, nhiều thịt, trông béo và nặng cân.
Ví dụ
邻居家的婴儿看起来胖乎乎的,非常可爱。【】Em bé nhà hàng xóm trông rất béo mập và đáng yêu.
他有点胖,所以每天早上都锻炼。【】Anh ấy hơi béo mập nên hay tập thể dục buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của béo mập (Adjective)
Danh từ + béo mậpTrạng từ + béo mậpĐộng từ + béo mập
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
胖乎乎的婴儿 em bé béo mập | 昨天我在公园看到一个胖乎乎的婴儿。 Hôm qua tôi thấy một em bé béo mập ở công viên. |
胖乎乎的脸蛋 má béo mập | 那个有着胖乎乎脸蛋的小男孩看起来很可爱。 Cậu bé có đôi má béo mập trông rất đáng yêu. |
肥嫩的鸡 gà béo mập | 卖家为聚会挑了一只肥嫩的鸡。 Người bán hàng chọn một con gà béo mập cho bữa tiệc. |