Anh - Việt
béo ngấy
Tính từ
béo ngấy (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có quá nhiều dầu mỡ hoặc chất béo, ăn dễ ngán.
油脂过多,吃起来很腻。
Có quá nhiều dầu mỡ hoặc chất béo, ăn dễ ngán.
Ví dụ
这炸鸡太油腻了,我吃不下。【】Món gà rán này béo ngấy, tôi ăn không nổi.
酱汁太油腻了,所以她只吃了一点。【】Nước sốt béo ngấy nên cô ấy chỉ ăn một ít.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của béo ngấy (Adjective)
Danh từ + béo ngấyTrạng từ + béo ngấy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
过于浓腻的味道 vị béo ngấy | 我不喜欢这种奶酪过于浓腻的味道。 Tôi không thích vị béo ngấy của loại phô mai này. |
油腻的食物 đồ ăn béo ngấy | 我尽量避免在晚上吃油腻的食物。 Tôi cố tránh đồ ăn béo ngấy vào buổi tối. |
一道油腻浓重的菜 món ăn béo ngấy | 这道油腻浓重的菜让我很快就饱了。 Món ăn béo ngấy này khiến tôi nhanh no. |