Anh - Việt

Bản dịch của từ Bèo nhật bản trong tiếng Trung

bèo nhật bản

Danh từ

bèo nhật bản (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem bèo lục bình

水蕨

xem bèo lục bình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa