Anh - Việt
béo nung núc
Tính từ
béo nung núc (Tính từ)
Nghĩa 01 · như béo núc [nhưng ý nhấn mạnh hơn]
非常胖
như béo núc [nhưng ý nhấn mạnh hơn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
béo nung núc
非常胖
như béo núc [nhưng ý nhấn mạnh hơn]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa