Anh - Việt
bèo ong
Danh từ
bèo ong (Danh từ)
Nghĩa 01 · bèo thuộc loại dương xỉ, lá cuộn lại và xếp sát nhau như hình cái tổ ong
一种像蜂巢一样排列的蕨类植物
bèo thuộc loại dương xỉ, lá cuộn lại và xếp sát nhau như hình cái tổ ong
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa