Anh - Việt
béo phục phịch
Tính từ
béo phục phịch (Tính từ)
Nghĩa 01 · béo mập; xem phục phịch
丰满的
béo mập; xem phục phịch
Ví dụ
娜娜胖乎乎的,看起来很可爱。【】Bé Na béo phục phịch trông rất đáng yêu.
那只胖乎乎的猫跑不快。【】Con mèo béo phục phịch không chạy nhanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa