Anh - Việt

Bản dịch của từ Béo sưng trong tiếng Trung

béo sưng

Tính từ

béo sưng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Trông phình to, sưng lên do béo hoặc bị phù.

看起来肥胖浮肿,像被吹胀一样。

Trông phình to, sưng lên do béo hoặc bị phù.

Ví dụ
吃了一周垃圾食品后,他的脸看起来浮肿发胖。【】Sau cả tuần ăn đồ ăn vặt, mặt anh ấy trông béo sưng hẳn lên.
猫吃得太多,肚子鼓鼓胀胀的,看起来很好笑。【】Con mèo ăn quá nhiều nên bụng béo sưng trông rất buồn cười.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của béo sưng (Adjective)

béo sưng + Danh từ
Kết hợp từ của béo sưng
Collocation
Ví dụ

浮肿的脸

mặt béo sưng

熬夜一晚后,他的脸明显浮肿。

Sau một đêm thức khuya, mặt béo sưng hẳn lên.

浮肿的眼睛

mắt béo sưng

她哭了一整夜,眼睛都浮肿了。

Khóc suốt đêm nên mắt béo sưng cả lên.

肿胀的手

tay béo sưng

被蜜蜂蛰后,他的手几分钟内就肿了起来。

Bị ong đốt, tay béo sưng lên chỉ trong vài phút.

Video ngữ cảnh