ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Beo
Thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu nâu đỏ
小野猫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem véo
轻轻捏
Gầy tóp lại và nhăn nhúm
干瘪的