Anh - Việt

Bản dịch của từ Bèo trong tiếng Trung

bèo

Danh từTính từ

bèo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loài cây nhỏ sống nổi trên mặt nước, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm phân.

漂浮在水面上的小型水生植物,常用作饲料或肥料。

Loài cây nhỏ sống nổi trên mặt nước, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm phân.

Ví dụ
爸爸捞浮萍回来喂猪。【】Bố vớt bèo về cho lợn ăn.
房子后面的池塘长满了绿浮萍。【】Ao sau nhà phủ đầy bèo xanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bèo (Noun)

Từ đi kèm + bèobèo + Động từĐộng từ + bèo
Kết hợp từ của bèo
Collocation
Ví dụ

长满浮萍的池塘

ao có nhiều bèo

我家后面有一个长满浮萍的池塘。

Sau nhà tôi có một ao có nhiều bèo.

bèo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có giá rất rẻ.

价格非常便宜。

Có giá rất rẻ.

Ví dụ
这个市场的蔬菜很便宜。【】Rau ở chợ này bèo lắm.
这些衬衫便宜得很,买吧。【】Mấy chiếc áo này bèo, mua đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bèo (Adjective)

Danh từ + bèoTính từ + bèoĐộng từ + bèo
Kết hợp từ của bèo
Collocation
Ví dụ

低工资

lương bèo

很多人因为工资低而辞职。

Nhiều người nghỉ việc vì lương bèo.

很低的价格

giá bèo

这家商店以很低的价格卖衣服。

Cửa hàng này bán quần áo với giá bèo.

Video ngữ cảnh