Anh - Việt

Bản dịch của từ Bẻo trong tiếng Trung

bẻo

Động từ

bẻo (Động từ)

Nghĩa 01 · lấy một ít bằng hai đầu ngón tay

用手指捏取一小块

lấy một ít bằng hai đầu ngón tay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh