Anh - Việt

Bản dịch của từ Béo trong tiếng Trung

béo

Tính từ

béo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều mỡ trên cơ thể, thường dùng cho người hoặc động vật.

人或动物身体脂肪较多。

Có nhiều mỡ trên cơ thể, thường dùng cho người hoặc động vật.

Ví dụ
这只猫很胖,因为它吃得太多。【】Con mèo này béo vì nó ăn quá nhiều.
她有点胖,但身体还是很健康。【】Cô ấy hơi béo nhưng vẫn rất khỏe mạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có nhiều chất béo hoặc có vị ngậy, đậm, thường dùng cho thức ăn.

食物油脂多,味道浓郁。

Có nhiều chất béo hoặc có vị ngậy, đậm, thường dùng cho thức ăn.

Ví dụ
这道汤很浓郁,因为里面有很多奶油。【】Món súp này khá béo vì có nhiều kem.
我晚上不吃太多油腻的食物。【】Tôi không ăn nhiều đồ béo vào buổi tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Giàu chất dinh dưỡng, thích hợp cho cây cối phát triển, thường dùng cho đất.

土壤养分丰富,适合植物生长。

Giàu chất dinh dưỡng, thích hợp cho cây cối phát triển, thường dùng cho đất.

Ví dụ
这个地区的土地很肥沃,适合种蔬菜。【】Đất ở vùng này rất béo, trồng rau tốt.
农民寻找肥沃的土地种水稻。【】Nông dân tìm đất béo để trồng lúa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của béo (Adjective)

Danh từ + béoSố lượng + béoTrạng từ + béobéo + Tính từbéo + Từ đi kèm
Kết hợp từ của béo
Collocation
Ví dụ

肥沃的土壤

đất béo

蔬菜在肥沃的土壤中长得很好。

Rau phát triển tốt trên đất béo.

一只胖猫

mèo béo

那只胖猫正在沙发上睡觉。

Con mèo béo nằm ngủ trên ghế sofa.

超重的人

người béo

这家诊所帮助超重的人安全减肥。

Phòng khám này hỗ trợ người béo giảm cân an toàn.

Video ngữ cảnh