Béo
Động từTính từ

Béo (Động từ)
01
Véo
捏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Béo (Tính từ)
01
[cơ thể người, động vật] có nhiều mỡ
肥胖的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có tính chất của mỡ, của dầu thực vật
油腻的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[thức ăn] có nhiều chất béo
含脂肪的食物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[đất] màu mỡ
肥沃的土地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Đem lại nhiều lợi ích [cho đối tượng không xứng đáng]
不公正地获利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
