Anh - Việt

Bản dịch của từ Bẹo trong tiếng Trung

bẹo

Động từ

bẹo (Động từ)

Nghĩa 01 · véo

捏

véo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh