Anh - Việt
béo xụ
Tính từ
béo xụ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất béo, có thân hình to lớn và nặng nề.
非常肥胖,身材又大又沉重。
Rất béo, có thân hình to lớn và nặng nề.
Ví dụ
那只很胖的猫正在椅子上睡觉。【】Con mèo béo xụ nằm ngủ trên ghế.
他多年很少运动,变得肥胖臃肿。【】Anh ấy béo xụ vì ít vận động trong nhiều năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của béo xụ (Adjective)
Danh từ + béo xụbéo xụ + Từ đi kèmĐộng từ + béo xụ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
肥胖的人 người béo xụ | 他是一个肥胖的人。 Anh ta là một người béo xụ. |
一头肥猪 con heo béo xụ | 那头肥猪正在猪圈里睡觉。 Con heo béo xụ nằm ngủ trong chuồng. |