Bếp núc
Danh từ

Bếp núc (Danh từ)
01
Bếp [nói khái quát]; cũng dùng để chỉ công việc nấu ăn
厨房
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Những công việc chuẩn bị ở phía sau, thường là vất vả nhưng ít ai nhìn thấy, để phục vụ cho một công việc nào đó
幕后辛勤工作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
