Anh - Việt
bếp nước
Danh từ
bếp nước (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi nấu nướng và làm các việc nội trợ trong nhà, tương tự như bếp núc.
做饭和处理家务的地方。
Nơi nấu nướng và làm các việc nội trợ trong nhà, tương tự như bếp núc.
Ví dụ
晚饭后妈妈正在收拾厨房。【】Mẹ đang dọn dẹp bếp nước sau bữa cơm tối.
早上全家人经常在厨房里聚在一起。【】Cả nhà thường quây quần ở bếp nước vào buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bếp nước (Noun)
Danh từ + bếp nướcbếp nước + Tính từĐộng từ + bếp nước
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
厨房区域 khu bếp nước | 我家有一个宽敞的厨房区域。 Nhà tôi có khu bếp nước rộng rãi. |