Anh - Việt
bếp
Danh từ
bếp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dụng cụ dùng để đun nấu thức ăn.
用于烹饪食物的炉具。
Dụng cụ dùng để đun nấu thức ăn.
Ví dụ
妈妈正在炉子上煮汤。【】Mẹ đang nấu canh trên bếp.
这个灶具用电,不用煤气。【】Cái bếp này dùng điện, không dùng gas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gian hoặc khu vực trong nhà dùng để nấu ăn.
家中做饭的房间或区域。
Gian hoặc khu vực trong nhà dùng để nấu ăn.
Ví dụ
全家正在厨房里吃早餐。【】Cả nhà đang ăn sáng trong bếp.
厨房很小,但总是很干净。【】Bếp nhỏ nhưng luôn sạch sẽ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bếp (Noun)
bếp + Danh từbếp + Tính từĐộng từ + bếp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
柴火炉 bếp củi | 我爷爷用柴火炉做饭。 Ông tôi nấu cơm bằng bếp củi. |
燃气灶 bếp gas | 我家用燃气灶做饭。 Nhà tôi dùng bếp gas để nấu ăn. |