Anh - Việt
bẹp
Tính từ
bẹp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái bị ép xuống, hình dạng bị dẹp và thể tích nhỏ đi.
被压得扁下去,形状变扁,体积变小。
Ở trạng thái bị ép xuống, hình dạng bị dẹp và thể tích nhỏ đi.
Ví dụ
纸箱从架子上掉下来后被压扁了。【】Chiếc hộp giấy bị bẹp sau khi rơi từ trên kệ xuống.
汽水罐被人踩扁了。【】Cái lon nước ngọt bị bẹp vì ai đó giẫm lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở trạng thái bị đánh bại hoàn toàn hoặc suy sụp, không còn sức gượng dậy.
遭到彻底打击,失去还手或振作的能力。
Ở trạng thái bị đánh bại hoàn toàn hoặc suy sụp, không còn sức gượng dậy.
Ví dụ
这支球队在主场被彻底击败。【】Đội bóng bị đánh bẹp ngay trên sân nhà.
那次失败后,他彻底垮了,不想跟任何人说话。【】Sau thất bại đó, anh ấy bẹp hẳn và không muốn nói chuyện với ai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bẹp (Adjective)
Danh từ + bẹpĐộng từ + bẹp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
没气的轮胎 lốp xe bẹp | 今天早上我上班前不得不修一个没气的轮胎。 Sáng nay tôi phải sửa lốp xe bẹp trước khi đi làm. |
压扁的盒子 hộp bẹp | 不要买压扁的盒子,里面的产品可能已经损坏。 Đừng mua hộp bẹp vì sản phẩm bên trong có thể bị hỏng. |
惨败 trận thua bẹp | 球队在决赛中遭遇惨败。 Đội tuyển bị trận thua bẹp ở vòng chung kết. |