Anh - Việt
bét tĩ
Tính từ
bét tĩ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở mức kém nhất hoặc đứng cuối cùng, thường mang ý chê bai.
最差的;倒数第一的,常带贬义。
Ở mức kém nhất hoặc đứng cuối cùng, thường mang ý chê bai.
Ví dụ
我们队今年在比赛中排名倒数第一。【】Đội tôi đứng bét tĩ trong giải đấu năm nay.
那家餐厅的服务最差,我不会再去了。【】Dịch vụ ở quán đó bét tĩ, tôi sẽ không quay lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bét tĩ (Adjective)
Danh từ + bét tĩ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最差的表现 thành tích bét tĩ | 这支队伍在今年的比赛中表现最差。 Đội có thành tích bét tĩ trong giải đấu năm nay. |
最后一名 vị trí bét tĩ | 她不想在比赛中以最后一名结束。 Cô ấy không muốn kết thúc cuộc thi ở vị trí bét tĩ. |
最差的学习成绩 học lực bét tĩ | 最差的学习成绩使他不得不上补习课。 Học lực bét tĩ khiến em ấy phải học phụ đạo. |
排名垫底的队伍 đội bét tĩ | 尽管他们是一支排名垫底的队伍,但他们没有放弃。 Dù là đội bét tĩ, họ vẫn không bỏ cuộc. |