Anh - Việt
bệt
Động từTrạng từ
bệt (Động từ)
Nghĩa 01 · xem bết
涂抹
xem bết
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bệt (Trạng từ)
Nghĩa 01 · [ngồi hoặc nằm] sát xuống đất, xuống sàn, không kê lót gì ở dưới
平躺在地上
[ngồi hoặc nằm] sát xuống đất, xuống sàn, không kê lót gì ở dưới
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa