Anh - Việt
bét
Tính từ
bét (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở vị trí thấp nhất trong bảng xếp hạng hoặc phân loại.
在排名或等级中处于最低位置。
Ở vị trí thấp nhất trong bảng xếp hạng hoặc phân loại.
Ví dụ
今年她数学成绩在全班排名垫底。【】Năm nay, cô ấy đứng bét cả lớp về môn toán.
第一轮比赛后,我们队排在积分榜最末位。【】Đội chúng tôi đứng bét bảng sau vòng đấu đầu tiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bét (Adjective)
Danh từ + bétbét + Danh từĐộng từ + bét
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最低分 điểm bét | 他在期中考试中拿了最低分。 Anh ấy đạt điểm bét trong kỳ thi giữa kỳ. |
垫底名次 hạng bét | 这支队伍今年在比赛中垫底。 Đội tuyển đứng hạng bét của giải đấu năm nay. |