Anh - Việt

Bản dịch của từ Bẹt trong tiếng Trung

bẹt

Tính từ

bẹt (Tính từ)

Nghĩa 01 · [hình khối] có bề mặt rộng, không dày, trông như bị ép xuống

平坦

[hình khối] có bề mặt rộng, không dày, trông như bị ép xuống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · từ mô phỏng tiếng như tiếng của vật dẹp mình rơi mạnh xuống đất

扁平的声音或外观

từ mô phỏng tiếng như tiếng của vật dẹp mình rơi mạnh xuống đất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh