Anh - Việt
bều bệu
Tính từ
bều bệu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ vật mềm, chảy xệ, không căng, thường nói về da thịt hoặc quần áo.
松弛、下垂,不紧实。
Chỉ vật mềm, chảy xệ, không căng, thường nói về da thịt hoặc quần áo.
Ví dụ
生完孩子后,她的肚子皮肤松弛。【】Da bụng bà bều bệu sau khi sinh con.
这件旧衬衫洗了很多次,看起来松松垮垮的。【】Chiếc áo cũ trông bều bệu vì giặt nhiều lần.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ người hơi say rượu, đi đứng hơi lảo đảo.
稍微喝醉,走路摇晃。
Chỉ người hơi say rượu, đi đứng hơi lảo đảo.
Ví dụ
喝了几杯啤酒后,他已经有点醉了。【】Sau vài ly bia, anh ấy đã bều bệu rồi.
他摇摇晃晃地走回家。【】Bác ấy đi về, bước chân bều bệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bều bệu (Adjective)
Danh từ + bều bệuTrạng từ + bều bệu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
松弛的皮肤 da thịt bều bệu | 由于减肥太快,她的皮肤变得松弛。 Sau khi giảm cân quá nhanh, da thịt cô ấy trở nên bều bệu. |
松软的肚子 bụng bều bệu | 多年坐办公室后,他的肚子松软了。 Sau nhiều năm ngồi văn phòng, anh ấy có cái bụng bều bệu. |
宽松肥大的衣服 quần áo bều bệu | 他常穿宽大的衣服,看起来有些邋遢。 Anh ấy hay mặc quần áo bều bệu trông rất luộm thuộm. |