Anh - Việt
bêu đầu
Động từ
bêu đầu (Động từ)
Nghĩa 01 · như bêu nắng
公开羞辱
như bêu nắng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · bày đầu của người bị xử tử trước mặt mọi người
公开展示被处决者的头颅
bày đầu của người bị xử tử trước mặt mọi người
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · chém mất đầu
斩首
chém mất đầu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa