ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bêu đầu
Như bêu nắng
公开羞辱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bày đầu của người bị xử tử trước mặt mọi người
公开展示被处决者的头颅
Chém mất đầu
斩首