Anh - Việt

Bản dịch của từ Bêu diếu trong tiếng Trung

bêu diếu

Động từ

bêu diếu (Động từ)

Nghĩa 01 · làm điều xấu, khiến người thân hổ thẹn

使人蒙羞

làm điều xấu, khiến người thân hổ thẹn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · nói xấu một người trước mặt người khác

公开批评某人

nói xấu một người trước mặt người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh