Anh - Việt
bêu nắng
Động từ
bêu nắng (Động từ)
Nghĩa 01 · Để trẻ em đứng hoặc ngồi trần đầu dưới nắng, không đội mũ hay che chắn.
让孩子光着头在太阳下晒着,不戴帽子或遮挡。
Để trẻ em đứng hoặc ngồi trần đầu dưới nắng, không đội mũ hay che chắn.
Ví dụ
妈妈不让我放学后光着头晒太阳。【】Mẹ không cho con bêu nắng khi đi học về.
别让宝宝在太阳下晒太久,免得中暑。【】Đừng để em bé bêu nắng lâu, kẻo bị say nắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bêu nắng (Verb)
bêu nắng + Danh từĐộng từ + bêu nắng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
站在烈日下 bêu nắng giữa trời | 别让孩子在正午的烈日下站着。 Đừng bêu nắng giữa trời trưa với trẻ con. |
让孩子暴晒在太阳下 bêu nắng con | 很多家长仍然让孩子在太阳下暴晒,好让他们'变得强壮'。 Nhiều người vẫn bêu nắng con để con cứng cáp hơn. |
在太阳下站好几个小时 bêu nắng cả buổi | 孩子在院子里被迫在太阳下站了好几个小时。 Đứa bé bị bêu nắng cả buổi trưa ngoài sân. |