Anh - Việt

Bản dịch của từ Bị án trong tiếng Trung

bị án

Danh từ

bị án (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người bị kết tội bằng một bản án đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án.

被判刑的人

Người bị kết tội bằng một bản án đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh