Anh - Việt

Bản dịch của từ Bì bà bì bạch trong tiếng Trung

bì bà bì bạch

Động từ

bì bà bì bạch (Động từ)

Nghĩa 01 · như bì bạch

扭动

như bì bạch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh