Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỉ bạc trong tiếng Trung

bỉ bạc

Động từ

bỉ bạc (Động từ)

Nghĩa 01 · Coi thường, tỏ thái độ khinh rẻ đối với người khác.

看不起,轻视别人。

Coi thường, tỏ thái độ khinh rẻ đối với người khác.

Ví dụ
他看不起周围贫穷的人。【】Anh ta bỉ bạc những người nghèo khó xung quanh mình.
不要因为别人与众不同就轻视他们。【】Đừng bỉ bạc người khác chỉ vì họ khác biệt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bỉ bạc (Verb)

bỉ bạc + Danh từbỉ bạc + Trạng từ
Kết hợp từ của bỉ bạc
Collocation
Ví dụ

看不起穷人

bỉ bạc người nghèo

我们不应因为穷人的处境而看不起他们。

Không nên bỉ bạc người nghèo vì hoàn cảnh của họ.

看不起体力劳动

bỉ bạc công việc chân tay

很多人仍然看不起体力劳动。

Nhiều người vẫn bỉ bạc công việc chân tay.

看不起学历较低的人

bỉ bạc người ít học

不要看不起学历较低的人,因为知识并不只来自学校。

Đừng bỉ bạc người ít học, vì kiến thức không chỉ đến từ trường lớp.

看不起别人

bỉ bạc người khác

成功并不给你看不起别人的权利。

Thành công không cho bạn quyền bỉ bạc người khác.

Video ngữ cảnh