Anh - Việt
bì bạch
Tính từ
bì bạch (Tính từ)
Nghĩa 01 · từ mô phỏng tiếng vỗ nhẹ vào vật mềm, không đều nhau, phát ra liên tiếp
轻轻拍打的声音
từ mô phỏng tiếng vỗ nhẹ vào vật mềm, không đều nhau, phát ra liên tiếp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · từ gợi tả dáng đi, chạy một cách chậm chạp, nặng nề
缓慢而笨重的行走
từ gợi tả dáng đi, chạy một cách chậm chạp, nặng nề
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa