Anh - Việt

Bản dịch của từ Bí bách trong tiếng Trung

bí bách

Tính từ

bí bách (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chật chội, thiếu không khí hoặc tù túng, gây cảm giác khó chịu.

空气不流通或空间狭小,使人感到憋闷不适。

Chật chội, thiếu không khí hoặc tù túng, gây cảm giác khó chịu.

Ví dụ
这个房间太闷了,开窗吧。【】Phòng này bí bách quá, mở cửa sổ ra nhé.
我在拥挤的电梯里感到很压抑。【】Tôi thấy bí bách khi đứng trong thang máy đông người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị gò bó hoặc kìm nén, không được tự do làm hay nói điều mình muốn.

受到束缚或压抑,不能自由行动或表达。

Bị gò bó hoặc kìm nén, không được tự do làm hay nói điều mình muốn.

Ví dụ
她不能自己做决定,觉得很压抑。【】Cô ấy thấy bí bách vì không được tự quyết mọi việc.
家人管得太多,他觉得受到限制。【】Anh ấy bí bách vì gia đình kiểm soát quá nhiều.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bí bách (Adjective)

Danh từ + bí báchĐộng từ + bí bách
Kết hợp từ của bí bách
Collocation
Ví dụ

闷热的房间

căn phòng bí bách

这个房间没有窗户,很闷。

Căn phòng bí bách vì không có cửa sổ.

闷热难受的天气

thời tiết bí bách

闷热难受的天气让我不想出门。

Thời tiết bí bách làm tôi không muốn ra ngoài.

受限制的环境

môi trường bí bách

她不喜欢在受限制的环境中工作。

Cô ấy không thích làm việc trong môi trường bí bách.

令人窒息的空气

không khí bí bách

车里令人窒息的空气让大家打开了车窗。

Không khí bí bách trong xe khiến mọi người mở cửa.

狭窄闷热的空间

không gian bí bách

这间小办公室造成了一个狭窄闷热的空间。

Văn phòng nhỏ tạo ra một không gian bí bách.

Video ngữ cảnh