Anh - Việt

Bản dịch của từ Bí beng trong tiếng Trung

bí beng

Tính từ

bí beng (Tính từ)

Nghĩa 01 · gây rắc rối, không trật tự

混乱

gây rắc rối, không trật tự

Ví dụ
房间里有很多杂乱的书和衣服。【】Phòng rất bí beng với quần áo và sách vở.
他的计划太复杂,难以完成。【】Kế hoạch của anh ấy quá bí beng để hoàn thành kịp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh