Anh - Việt
bí bét
Tính từ
bí bét (Tính từ)
Nghĩa 01 · ở tình trạng sút kém, bê trễ, đến mức đình đốn dai dẳng, không tiến lên được
处于衰退状态
ở tình trạng sút kém, bê trễ, đến mức đình đốn dai dẳng, không tiến lên được
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa