Anh - Việt
bì bì
Tính từ
bì bì (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ đầy, dày và nặng nề, thường nói về khuôn mặt.
形容脸看起来肿胀、臃肿。
Có vẻ đầy, dày và nặng nề, thường nói về khuôn mặt.
Ví dụ
熬夜后,她的脸看起来肿乎乎的。【】Sau đêm thức khuya, mặt cô ấy trông bì bì.
他喝了太多啤酒,脸都肿胀了。【】Mặt anh bì bì vì uống quá nhiều bia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bì bì (Adjective)
Danh từ + bì bìbì bì + Từ đi kèmĐộng từ + bì bì
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
浮肿的脸 mặt bì bì | 今天早上她睡醒后脸有些浮肿。 Sáng nay, mặt cô ấy bì bì sau khi ngủ dậy. |
看起来浮肿的脸 khuôn mặt bì bì | 他因为睡眠不足,脸看起来有些浮肿。 Anh ấy có khuôn mặt bì bì vì thiếu ngủ. |