Anh - Việt
bí bơ
Động từTính từ
bí bơ (Động từ)
Nghĩa 01 · Lúng túng, làm hoặc nói việc gì không trôi chảy vì không biết xử lý thế nào.
因慌乱或不熟练而手忙脚乱、说话做事不顺畅。
Lúng túng, làm hoặc nói việc gì không trôi chảy vì không biết xử lý thế nào.
Ví dụ
他在会议上发言时支支吾吾。【】Anh ấy bí bơ khi phát biểu trong cuộc họp.
见客户时别慌乱,要保持冷静。【】Đừng bí bơ khi gặp khách hàng, hãy bình tĩnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bí bơ (Verb)
bí bơ + Từ đi kèmbí bơ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在公开发言时支支吾吾 bí bơ khi phát biểu | 他在全班面前发言时支支吾吾。 Anh ấy bí bơ khi phát biểu trước lớp. |
在危机中手足无措 bí bơ trong tình huống khẩn cấp | 组长在紧急情况下手足无措。 Đội trưởng bí bơ trong tình huống khẩn cấp. |
bí bơ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì.
窘迫,不知如何应对。
Ở trạng thái lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì.
Ví dụ
老师在课堂上突然提问,我顿时手足无措。【】Em bí bơ khi cô giáo hỏi bất ngờ trên lớp.
问题很难,他一时不知所措,答不上来。【】Trước câu hỏi khó, anh ấy bí bơ và không biết trả lời thế nào.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bí bơ (Adjective)
Danh từ + bí bơTrạng từ + bí bơĐộng từ + bí bơ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
慌乱的神情 vẻ mặt bí bơ | 她被叫到黑板前时,神情十分慌乱。 Cô ấy có vẻ mặt bí bơ khi bị gọi lên bảng. |