Anh - Việt
bi cảm
Tính từ
bi cảm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy buồn thương và xúc động trước nỗi đau hoặc hoàn cảnh của người khác.
对别人的不幸感到悲伤并心生同情。
Cảm thấy buồn thương và xúc động trước nỗi đau hoặc hoàn cảnh của người khác.
Ví dụ
听到这个孩子的故事,老师感到非常悲悯。【】Nghe câu chuyện của em bé, cô giáo cảm thấy bi cảm vô cùng.
他对失去家园的人们感到同情。【】Anh ấy bi cảm trước hoàn cảnh của những người mất nhà cửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bi cảm (Adjective)
Danh từ + bi cảm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
催人泪下的故事 câu chuyện bi cảm | 这是一个关于母爱的催人泪下的故事。 Đó là một câu chuyện bi cảm về tình mẫu tử. |
感人的场景 cảnh bi cảm | 车站的告别场景真是令人心酸。 Cảnh chia tay ở sân ga thật bi cảm. |
催泪电影 bộ phim bi cảm | 我看了一部关于战争的催泪电影。 Tôi đã xem một bộ phim bi cảm về chiến tranh. |
动人的叙述 lời kể bi cảm | 母亲那段感人的叙述让全班沉默了。 Lời kể bi cảm của người mẹ khiến cả lớp im lặng. |
悲惨的命运 số phận bi cảm | 那些孤儿悲惨的命运令所有人心生怜悯。 Số phận bi cảm của những đứa trẻ mồ côi khiến ai cũng xót xa. |