Anh - Việt

Bản dịch của từ Bị can trong tiếng Trung

bị can

Danh từ

bị can (Danh từ)

Nghĩa 01 · người, hoặc tổ chức, cơ quan đã bị khởi tố về hình sự

被控者

người, hoặc tổ chức, cơ quan đã bị khởi tố về hình sự

Ví dụ
警方拘留了这名被告人进行调查。【】Cảnh sát đã bắt bị can để điều tra.
这位被告人没有犯罪证据。【】Bị can này không có bằng chứng phạm tội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh