ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bí đặc
Không thông thoáng, bịt kín hoàn toàn, không có khe hở.
完全密封的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không thể suy nghĩ, không tìm ra được cách giải quyết (ý chỉ đầu óc hoặc tình huống).
无能为力