bi đát
Tính từ
bi đát (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất buồn thương, đau khổ, gây xót xa cho người nghe hoặc người xem.
非常悲惨,令人心痛。
Rất buồn thương, đau khổ, gây xót xa cho người nghe hoặc người xem.
Ví dụ
那个贫困家庭的故事真是悲惨。【】Câu chuyện về gia đình nghèo ấy thật bi đát.
这起事故的消息令人心碎,许多人遇难。【】Tin tức về vụ tai nạn thật bi đát với nhiều người thiệt mạng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở tình trạng rất tồi tệ, khó có lối thoát.
处境非常糟糕,难以挽救。
Ở tình trạng rất tồi tệ, khó có lối thoát.
Ví dụ
公司目前的财务状况非常糟糕。【】Tình hình tài chính của công ty hiện nay đang bi đát.
暴风雨过后,田地看上去十分凄惨。【】Sau trận bão, cánh đồng trông thật bi đát.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bi đát (Adjective)
Danh từ + bi đát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
悲惨的故事 câu chuyện bi đát | 那些孤儿的悲惨故事让许多人感动落泪。 Câu chuyện bi đát của những đứa trẻ mồ côi làm nhiều người xúc động. |
悲惨的处境 hoàn cảnh bi đát | 他家的处境悲惨,大家纷纷捐款相助。 Hoàn cảnh bi đát của gia đình anh khiến mọi người quyên góp giúp đỡ. |
悲惨的命运 số phận bi đát | 这位年轻士兵悲惨的命运让家人痛心不已。 Số phận bi đát của người lính trẻ khiến gia đình đau xót. |
处境危急 tình cảnh bi đát | 公司境况十分危急,董事会被迫裁员。 Tình cảnh bi đát của công ty buộc ban giám đốc phải cắt giảm nhân sự. |
悲惨的结局 kết cục bi đát | 这部电影悲惨的结局让观众落泪。 Kết cục bi đát của bộ phim khiến khán giả rơi nước mắt. |