Anh - Việt
bị đơn
Danh từ
bị đơn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người hoặc tổ chức bị nguyên đơn khởi kiện trong vụ án dân sự.
民事案件中被原告起诉的一方。
Người hoặc tổ chức bị nguyên đơn khởi kiện trong vụ án dân sự.
Ví dụ
被告必须在下周出席庭审。【】Bị đơn phải có mặt tại phiên tòa vào tuần sau.
律师正在这起案件中代表被告。【】Luật sư đang đại diện cho bị đơn trong vụ kiện này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị đơn (Noun)
Danh từ + bị đơnbị đơn + Từ đi kèmbị đơn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被告的权利 quyền của bị đơn | 法院必须保障被告的权利。 Tòa án phải bảo đảm quyền của bị đơn được bảo vệ. |
被告律师 luật sư của bị đơn | 被告律师要求法院考虑更多证据。 Luật sư của bị đơn yêu cầu tòa xem xét thêm bằng chứng. |